Cách viết chữ 缗 (mín) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cord, fishing-line, string of coins · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 缗 |
|---|---|
| Pinyin | mín |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7F17 |
Nghĩa tiếng Anh
- cord
- fishing-line
- string of coins
Nghĩa: cord, fishing-line, string of coins · 12 nét
| Chữ Hán | 缗 |
|---|---|
| Pinyin | mín |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7F17 |