Cách viết chữ 糜 (mí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Mi, millet, rice gruel · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 糜 |
|---|---|
| Pinyin | mí (cũng đọc: méi) |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+7CDC |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Mi
- millet
- rice gruel
- rotten
- to waste (money)
Nghĩa: surname Mi, millet, rice gruel · 17 nét
| Chữ Hán | 糜 |
|---|---|
| Pinyin | mí (cũng đọc: méi) |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+7CDC |