Cách viết chữ 穆 (mù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Mu, solemn, reverent · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 穆
Thứ tự nét từng bước của chữ 穆

Luyện viết chữ 穆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán穆
Pinyinmù
Số nét16
UnicodeU+7A46

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 穆

TừPinyinNghĩa
穆斯林mù sī línMuslim
肃穆sù mùsolemn and respectful; serene

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 穆 →