Cách viết chữ 硭 (máng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: crude saltpeter · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 硭 |
|---|---|
| Pinyin | máng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+786D |
Nghĩa tiếng Anh
- crude saltpeter
Nghĩa: crude saltpeter · 11 nét
| Chữ Hán | 硭 |
|---|---|
| Pinyin | máng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+786D |