Cách viết chữ 眳 (míng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: space between the eyebrows and the eyelashes · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 眳
Thứ tự nét từng bước của chữ 眳

Luyện viết chữ 眳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán眳
Pinyinmíng
Số nét11
UnicodeU+7733

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 眳 →