Cách viết chữ 皃 (mào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 貌[mao4] · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 皃 |
|---|---|
| Pinyin | mào |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+7683 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 貌[mao4]
Nghĩa: variant of 貌[mao4] · 7 nét
| Chữ Hán | 皃 |
|---|---|
| Pinyin | mào |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+7683 |