Cách viết chữ 瘼 (mò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: distress, sickness · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瘼 |
|---|---|
| Pinyin | mò |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+763C |
Nghĩa tiếng Anh
- distress
- sickness
Nghĩa: distress, sickness · 15 nét
| Chữ Hán | 瘼 |
|---|---|
| Pinyin | mò |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+763C |