Cách viết chữ 甍 (méng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: rafters supporting tiles, ridge of a roof · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 甍 |
|---|---|
| Pinyin | méng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+750D |
Nghĩa tiếng Anh
- rafters supporting tiles
- ridge of a roof
Nghĩa: rafters supporting tiles, ridge of a roof · 14 nét
| Chữ Hán | 甍 |
|---|---|
| Pinyin | méng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+750D |