Cách viết chữ 玛 (mǎ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: agate, cornelian · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 玛
Thứ tự nét từng bước của chữ 玛

Luyện viết chữ 玛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán玛
Pinyinmǎ
Số nét7
UnicodeU+739B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 玛

TừPinyinNghĩa
玛瑙mǎ nǎocornelian (mineral); agate

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 玛 →