Cách viết chữ 玟 (mín) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: jade-like stone, veins in jade · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 玟
Thứ tự nét từng bước của chữ 玟

Luyện viết chữ 玟 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán玟
Pinyinmín (cũng đọc: wén)
Số nét8
UnicodeU+739F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 玟 →