AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 犸 (mǎ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mammoth · 6 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 犸
Luyện viết chữ 犸 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
犸
Pinyin
mǎ
Số nét
6
Unicode
U+72B8
Nghĩa tiếng Anh
mammoth
Chữ Hán khác
猕
mí
猛
měng
猫
māo
猸
méi
玛
mǎ
玟
mín
玫
méi
珉
mín
瑁
mào
瑪
mǎ
甍
méng
畝
mǔ
Tự viết chữ 犸 →