Cách viết chữ 牦 (máo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: yak (Bos grunniens) · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 牦
Thứ tự nét từng bước của chữ 牦

Luyện viết chữ 牦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán牦
Pinyinmáo
Số nét8
UnicodeU+7266

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 牦 →