Cách viết chữ 牟 (mù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Mou, see 牟平[Mu4 ping2], barley · 6 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 牟
Thứ tự nét từng bước của chữ 牟

Luyện viết chữ 牟 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán牟
Pinyinmù (cũng đọc: móu)
Số nét6
UnicodeU+725F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 牟 →