Cách viết chữ 钠 (nà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sodium (chemistry) · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 钠 |
|---|---|
| Pinyin | nà |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+94A0 |
Nghĩa tiếng Anh
- sodium (chemistry)
Nghĩa: sodium (chemistry) · 9 nét
| Chữ Hán | 钠 |
|---|---|
| Pinyin | nà |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+94A0 |