Cách viết chữ 蔫 (niān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to fade, to wither, to wilt · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蔫
Thứ tự nét từng bước của chữ 蔫

Luyện viết chữ 蔫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蔫
Pinyinniān
Số nét14
UnicodeU+852B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蔫 →