Cách viết chữ 讷 (nè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to speak slowly, inarticulate · 6 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 讷
Thứ tự nét từng bước của chữ 讷

Luyện viết chữ 讷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán讷
Pinyinnè
Số nét6
UnicodeU+8BB7

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 讷 →