Cách viết chữ 蹑 (niè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to walk on tiptoe, to walk quietly, to tread (on) · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蹑 |
|---|---|
| Pinyin | niè |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+8E51 |
Nghĩa tiếng Anh
- to walk on tiptoe
- to walk quietly
- to tread (on)
- to follow