Cách viết chữ 辇 (niǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: handcart, emperor's carriage, to transport by carriage · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 辇 |
|---|---|
| Pinyin | niǎn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8F87 |
Nghĩa tiếng Anh
- handcart
- emperor's carriage
- to transport by carriage