Cách viết chữ 赧 (nǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: blushing with shame · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 赧 |
|---|---|
| Pinyin | nǎn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8D67 |
Nghĩa tiếng Anh
- blushing with shame
Nghĩa: blushing with shame · 11 nét
| Chữ Hán | 赧 |
|---|---|
| Pinyin | nǎn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8D67 |