Cách viết chữ 袅 (niǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: delicate, graceful, variant of 裊|袅[niao3] · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 袅
Thứ tự nét từng bước của chữ 袅

Luyện viết chữ 袅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán袅
Pinyinniǎo
Số nét10
UnicodeU+8885

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 袅 →