Cách viết chữ 茑 (niǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: grossulariaceae · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 茑 |
|---|---|
| Pinyin | niǎo |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+8311 |
Nghĩa tiếng Anh
- grossulariaceae
Nghĩa: grossulariaceae · 8 nét
| Chữ Hán | 茑 |
|---|---|
| Pinyin | niǎo |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+8311 |