Cách viết chữ 怄 (òu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to annoy, to irritate, to be annoyed · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 怄
Thứ tự nét từng bước của chữ 怄

Luyện viết chữ 怄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán怄
Pinyinòu
Số nét7
UnicodeU+6004

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 怄 →