Cách viết chữ 耦 (ǒu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a pair, a mate, a couple · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 耦 |
|---|---|
| Pinyin | ǒu |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8026 |
Nghĩa tiếng Anh
- a pair
- a mate
- a couple
- to couple
- plowshare
Nghĩa: a pair, a mate, a couple · 15 nét
| Chữ Hán | 耦 |
|---|---|
| Pinyin | ǒu |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8026 |