Cách viết chữ 讴 (ōu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to sing, ballad, folk song · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 讴 |
|---|---|
| Pinyin | ōu |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+8BB4 |
Nghĩa tiếng Anh
- to sing
- ballad
- folk song
Nghĩa: to sing, ballad, folk song · 6 nét
| Chữ Hán | 讴 |
|---|---|
| Pinyin | ōu |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+8BB4 |