Cách viết chữ 鸥 (ōu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: common gull · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 鸥
Thứ tự nét từng bước của chữ 鸥

Luyện viết chữ 鸥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鸥
Pinyinōu
Số nét9
UnicodeU+9E25

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鸥 →