Cách viết chữ 磐 (pán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: firm, stable, rock · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 磐 |
|---|---|
| Pinyin | pán |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+78D0 |
Nghĩa tiếng Anh
- firm
- stable
- rock
Nghĩa: firm, stable, rock · 15 nét
| Chữ Hán | 磐 |
|---|---|
| Pinyin | pán |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+78D0 |