Cách viết chữ 貔 (pí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 貔貅[pi2 xiu1], composite mythical animal (originally 貔 was the male) · 17 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 貔
Thứ tự nét từng bước của chữ 貔

Luyện viết chữ 貔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán貔
Pinyinpí
Số nét17
UnicodeU+8C94

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 貔 →