Cách viết chữ 鄱 (pó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of a lake · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鄱 |
|---|---|
| Pinyin | pó |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9131 |
Nghĩa tiếng Anh
- name of a lake
Nghĩa: name of a lake · 14 nét
| Chữ Hán | 鄱 |
|---|---|
| Pinyin | pó |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9131 |