Cách viết chữ 钷 (pǒ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: promethium (chemistry) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 钷 |
|---|---|
| Pinyin | pǒ |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+94B7 |
Nghĩa tiếng Anh
- promethium (chemistry)
Nghĩa: promethium (chemistry) · 10 nét
| Chữ Hán | 钷 |
|---|---|
| Pinyin | pǒ |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+94B7 |