Cách viết chữ 霹 (pī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: clap of thunder · 21 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 霹 |
|---|---|
| Pinyin | pī |
| Số nét | 21 |
| Unicode | U+9739 |
Nghĩa tiếng Anh
- clap of thunder
Từ chứa chữ 霹
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 霹雳 | pī lì | Perak (state of Malaysia) |
Nghĩa: clap of thunder · 21 nét
| Chữ Hán | 霹 |
|---|---|
| Pinyin | pī |
| Số nét | 21 |
| Unicode | U+9739 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 霹雳 | pī lì | Perak (state of Malaysia) |