Cách viết chữ 荨 (qián) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: nettle · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 荨 |
|---|---|
| Pinyin | qián (cũng đọc: xún) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8368 |
Nghĩa tiếng Anh
- nettle
Nghĩa: nettle · 9 nét
| Chữ Hán | 荨 |
|---|---|
| Pinyin | qián (cũng đọc: xún) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8368 |