Cách viết chữ 噙 (qín) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to hold in (usually refers the mouth or eyes) · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 噙
Thứ tự nét từng bước của chữ 噙

Luyện viết chữ 噙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán噙
Pinyinqín
Số nét15
UnicodeU+5659

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 噙 →