Cách viết chữ 卿 (qīng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: high ranking official (old), term of endearment between spouses (old), (from the Tang Dynasty onwards) term used by the emperor for his subjects (old) · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 卿
Thứ tự nét từng bước của chữ 卿

Luyện viết chữ 卿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán卿
Pinyinqīng
Số nét10
UnicodeU+537F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 卿

TừPinyinNghĩa
国务卿guó wù qīngSecretary of State

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 卿 →