Cách viết chữ 咠 (qì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to whisper, to blame, to slander · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 咠 |
|---|---|
| Pinyin | qì |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+54A0 |
Nghĩa tiếng Anh
- to whisper
- to blame, to slander
Nghĩa: to whisper, to blame, to slander · 9 nét
| Chữ Hán | 咠 |
|---|---|
| Pinyin | qì |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+54A0 |