Cách viết chữ 嗪 (qín) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: used in phonetic transcription -xine, -zine or -chin · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 嗪
Thứ tự nét từng bước của chữ 嗪

Luyện viết chữ 嗪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嗪
Pinyinqín
Số nét13
UnicodeU+55EA

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嗪 →