Cách viết chữ 糗 (qiǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Qiu, dry rations (for a journey), (dialect) (of noodles etc) to become mush (from overcooking) · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 糗
Thứ tự nét từng bước của chữ 糗

Luyện viết chữ 糗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán糗
Pinyinqiǔ
Số nét16
UnicodeU+7CD7

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 糗 →