Cách viết chữ 缱 (qiǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: attached to, loving · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 缱 |
|---|---|
| Pinyin | qiǎn |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+7F31 |
Nghĩa tiếng Anh
- attached to
- loving
Nghĩa: attached to, loving · 16 nét
| Chữ Hán | 缱 |
|---|---|
| Pinyin | qiǎn |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+7F31 |