Cách viết chữ 胠 (qū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: flank of animal, side, to pry open · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 胠
Thứ tự nét từng bước của chữ 胠

Luyện viết chữ 胠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán胠
Pinyinqū
Số nét9
UnicodeU+80E0

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 胠 →