Cách viết chữ 芹 (qín) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Chinese celery · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 芹
Thứ tự nét từng bước của chữ 芹

Luyện viết chữ 芹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán芹
Pinyinqín
Số nét7
UnicodeU+82B9

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 芹 →