Cách viết chữ 荠 (qí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 薺菜|荠菜[ji4 cai4], water chestnut · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 荠
Thứ tự nét từng bước của chữ 荠

Luyện viết chữ 荠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán荠
Pinyinqí (cũng đọc: jì)
Số nét9
UnicodeU+8360

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 荠 →