Cách viết chữ 荞 (qiáo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: common mallow (Malva sinesis), variant of 蕎|荞[qiao2], buckwheat · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 荞
Thứ tự nét từng bước của chữ 荞

Luyện viết chữ 荞 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán荞
Pinyinqiáo
Số nét9
UnicodeU+835E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 荞 →