Cách viết chữ 茕 (qióng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: alone, desolate · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 茕 |
|---|---|
| Pinyin | qióng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+8315 |
Nghĩa tiếng Anh
- alone
- desolate
Nghĩa: alone, desolate · 8 nét
| Chữ Hán | 茕 |
|---|---|
| Pinyin | qióng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+8315 |