Cách viết chữ 芊 (qiān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: green, luxuriant growth · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 芊 |
|---|---|
| Pinyin | qiān |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+828A |
Nghĩa tiếng Anh
- green
- luxuriant growth
Nghĩa: green, luxuriant growth · 6 nét
| Chữ Hán | 芊 |
|---|---|
| Pinyin | qiān |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+828A |