Cách viết chữ 芪 (qí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 黃芪|黄芪[huang2 qi2] · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 芪 |
|---|---|
| Pinyin | qí |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+82AA |
Nghĩa tiếng Anh
- see 黃芪|黄芪[huang2 qi2]
Nghĩa: see 黃芪|黄芪[huang2 qi2] · 7 nét
| Chữ Hán | 芪 |
|---|---|
| Pinyin | qí |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+82AA |