Cách viết chữ 脐 (qí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: navel · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 脐
Thứ tự nét từng bước của chữ 脐

Luyện viết chữ 脐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán脐
Pinyinqí
Số nét10
UnicodeU+8110

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 脐 →