Cách viết chữ 罄 (qìng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to use up, to exhaust, empty · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 罄 |
|---|---|
| Pinyin | qìng |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+7F44 |
Nghĩa tiếng Anh
- to use up
- to exhaust
- empty
Nghĩa: to use up, to exhaust, empty · 17 nét
| Chữ Hán | 罄 |
|---|---|
| Pinyin | qìng |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+7F44 |