Cách viết chữ 羌 (qiāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Qiang ethnic group of northwestern Sichuan, surname Qiang, muntjac · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 羌
Thứ tự nét từng bước của chữ 羌

Luyện viết chữ 羌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán羌
Pinyinqiāng
Số nét7
UnicodeU+7F8C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 羌 →