Cách viết chữ 羟 (qiǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: hydroxyl (radical) · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 羟
Thứ tự nét từng bước của chữ 羟

Luyện viết chữ 羟 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán羟
Pinyinqiǎng
Số nét11
UnicodeU+7F9F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 羟 →