Cách viết chữ 耆 (qí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: man of sixty or seventy · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 耆
Thứ tự nét từng bước của chữ 耆

Luyện viết chữ 耆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán耆
Pinyinqí
Số nét10
UnicodeU+8006

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 耆 →