Cách viết chữ 绮 (qǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: beautiful, open-work silk · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 绮
Thứ tự nét từng bước của chữ 绮

Luyện viết chữ 绮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán绮
Pinyinqǐ
Số nét11
UnicodeU+7EEE

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 绮 →